TOEIC Level 600
vacant
adjective (形容詞)
trống, khuyết (vị trí)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ phòng trống hoặc vị trí công việc đang tuyển dụng.
📝 Ví dụ thực tế
The office space has been vacant for several months.
そのオフィススペースは数ヶ月間空室になっている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager announced that there is a _______ position in the marketing department.
Q2: Customers are asked to avoid using the _______ parking spots near the entrance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.