TOEIC Level 600
utility
noun (名詞)
dịch vụ công ích, tiện ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các dịch vụ công cộng như điện nước, hoặc tính hữu dụng của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The city's public utility services provide electricity and water to all residents.
その都市の公共公益事業は、すべての住民に電気と水を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many customers praise the new software for its ease of use and high _______.
Q2: The monthly bill for _______ services includes charges for gas, electricity, and water.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.