TOEIC Level 600
urgently
adverb (副詞)
khẩn cấp, gấp rút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong email công việc khi yêu cầu hành động hoặc phản hồi ngay.
📝 Ví dụ thực tế
The manager needs this report urgently for the board meeting.
部長は役員会議のためにこのレポートが至急必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please send the revised proposal _______ to meet the client's deadline.
Q2: The technician was called in _______ to fix the server issue.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.