TOEIC Level 600
upcoming
adjective (形容詞)
sắp tới, sắp diễn ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các sự kiện, cuộc họp hoặc hạn chót sắp diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
We are all looking forward to the upcoming company picnic.
私たちは皆、今度の会社のピクニックを楽しみにしています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company announced details for its _______ product launch next month.
Q2: Attendees should register early for the _______ workshop to secure their spot.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.