🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
unprecedented
adjective (形容詞)

Chưa từng có, không có tiền lệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhấn mạnh sự tăng trưởng, thay đổi hoặc vấn đề ở quy mô chưa từng thấy.

📝 Ví dụ thực tế

The company achieved an unprecedented level of success this quarter.

その会社は今四半期に前例のない成功を収めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new product launch generated an _______ demand from customers worldwide.

Q2: The recent technological breakthrough represents an _______ advance in the field of renewable energy.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉