🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
undertaking
noun (名詞)

công việc, dự án, sự đảm nhận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ một dự án lớn hoặc nhiệm vụ đòi hỏi trách nhiệm.

📝 Ví dụ thực tế

Organizing the international conference was a massive undertaking.

国際会議を組織することは、大変な事業だった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The construction of the new bridge is a major ______ for the city.

Q2: Starting a new business is a challenging ______ that requires careful planning and dedication.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉