TOEIC Level 600
Undertake
verb (動詞)
Đảm nhận, thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng. Chỉ việc bắt đầu và chịu trách nhiệm cho dự án hoặc nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The firm will undertake a major renovation project next year.
その会社は来年、大規模な改修プロジェクトに着手する予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ a comprehensive market analysis.
Q2: We are prepared to _______ any necessary steps to ensure customer satisfaction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.