TOEIC Level 600
underscore
verb (動詞)
Nhấn mạnh, làm nổi bật.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điểm chính trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The report findings underscore the urgency of addressing climate change.
その報告書の結果は、気候変動への対処の緊急性を強調している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's speech served to _______ the importance of teamwork.
Q2: Current events _______ the need for robust cybersecurity measures.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.