TOEIC Level 600
undergo
verb (動詞)
Trải qua, chịu đựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trải qua sự thay đổi, kiểm tra, đào tạo hoặc khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
All new employees must undergo a thorough training program.
全ての新入社員は徹底的な研修プログラムを受けなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The product must _______ rigorous testing before it can be released to the market.
Q2: The city is planning to _______ significant renovations to the old public library.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.