TOEIC Level 600
typically
adverb (副詞)
Thông thường, điển hình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thói quen, xu hướng hoặc tình huống tiêu chuẩn trong quy trình kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Our meetings typically last about an hour.
私たちの会議は通常、約1時間続きます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Project deadlines are _______ set at the beginning of each quarter.
Q2: The store _______ opens at 9 AM, but on holidays, the hours may vary.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.