TOEIC Level 600
turnover
noun (名詞)
Doanh thu, tỷ lệ nghỉ việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ 'doanh thu' hoặc 'tỷ lệ nghỉ việc', cần xác định theo ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
The company's annual turnover exceeded expectations this year.
その会社の年間売上高は今年、予想を上回りました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: High employee _______ can be costly for a company due to recruitment and training expenses.
Q2: Despite challenging market conditions, the new product line generated a significant _______ in the first quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.