TOEIC Level 600
trend
noun (名詞)
xu hướng, xu thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để phân tích xu hướng thị trường, hành vi khách hàng hoặc biểu đồ.
📝 Ví dụ thực tế
The latest market research indicates a growing trend towards online shopping.
最新の市場調査は、オンラインショッピングへの傾向が強まっていることを示しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Market analysts are closely watching the latest _______ in consumer spending.
Q2: Identifying key business _______ can help companies make informed strategic decisions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.