🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
transaction
noun (名詞)

Giao dịch, sự thực hiện

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc trao đổi tiền tệ hoặc hợp đồng thương mại, thường gặp trong ngân hàng.

📝 Ví dụ thực tế

All financial transactions are recorded for auditing purposes.

すべての金融取引は監査目的で記録されます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The online payment system ensures secure _______ for all customers.

Q2: It is important to review the terms of each _______ carefully before finalizing the deal.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉