TOEIC Level 600
thoroughly
adverb (副詞)
kỹ lưỡng, triệt để
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc kiểm tra, chuẩn bị hoặc dọn dẹp được thực hiện hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
The team thoroughly reviewed the project proposal before submission.
チームは提出前にプロジェクト提案を徹底的に検討しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before presenting, please make sure you have _______ prepared all the materials.
Q2: The quality control inspector _______ examined each product for defects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.