TOEIC Level 600
thereby
adverb (副詞)
bằng cách đó, nhờ đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giải thích kết quả hoặc hậu quả trực tiếp từ hành động trước.
📝 Ví dụ thực tế
He invested heavily in training, thereby improving his team's productivity.
彼は研修に多額の投資を行い、それによってチームの生産性を向上させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company implemented new energy-saving measures, _______ reducing its operational costs significantly.
Q2: Employees are encouraged to provide feedback, _______ contributing to a better work environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.