TOEIC Level 600
testimonial
noun (名詞)
lời chứng thực, thư giới thiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý kiến đánh giá tích cực của khách hàng về sản phẩm trong quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The company's website features a section with customer testimonials.
その会社のウェブサイトには、顧客の推薦文のセクションがある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many businesses use positive customer _______ to build trust and credibility.
Q2: The marketing team collected several glowing _______ from early adopters of the new software.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.