TOEIC Level 600
terminate
verb (動詞)
Chấm dứt, sa thải.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để kết thúc chính thức hợp đồng, dự án hoặc quan hệ lao động.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to terminate the contract due to a breach of terms.
契約違反のため、会社はその契約を終了させることを決定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software license will automatically _______ after one year if not renewed.
Q2: Employees can have their employment _______ for serious misconduct.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.