TOEIC Level 600
tenure
noun (名詞)
nhiệm kỳ, thời gian tại nhiệm, thâm niên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian làm việc của nhân viên hoặc nhiệm kỳ của một chức vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Her tenure as CEO lasted for five years.
彼女のCEOとしての在職期間は5年間だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dr. Lee was granted _______ at the university after demonstrating exceptional research and teaching skills.
Q2: The average _______ of employees at our company is approximately seven years, indicating high job satisfaction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.