TOEIC Level 600
tender
noun (名詞)
đấu thầu, hồ sơ thầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh hợp đồng hoặc dự án công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
Our firm is preparing a tender for the city's new bridge construction project.
弊事務所は市が計画している新しい橋の建設プロジェクトの入札を準備している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All interested contractors must submit their _______ by the deadline next Friday.
Q2: The government announced a public _______ for companies to develop renewable energy solutions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.