TOEIC Level 600
telecommute
verb (動詞)
Làm việc từ xa, làm việc tại nhà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hình thức làm việc linh hoạt trong thông báo nội bộ hoặc bài báo.
📝 Ví dụ thực tế
Many employees now have the option to telecommute a few days a week.
多くの従業員が週に数日、在宅勤務をする選択肢を持っています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to bad weather, employees were advised to _______ from home.
Q2: The company implemented a new policy allowing staff to _______ on Fridays.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.