TOEIC Level 600
technology
noun (名詞)
công nghệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi nói về áp dụng công nghệ mới, cải tiến hoặc chủ đề IT.
📝 Ví dụ thực tế
New technology has revolutionized how we communicate.
新しい技術は私たちのコミュニケーション方法に革命をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company invests heavily in research and development to create cutting-edge _______.
Q2: Advances in medical _______ have significantly improved patient care.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.