TOEIC Level 600
team
noun (名詞)
đội, nhóm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhóm người cùng hợp tác trong một dự án hoặc phòng ban.
📝 Ví dụ thực tế
Our sales team exceeded its quarterly targets.
当社の営業チームは四半期の目標を上回った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project was successfully completed thanks to the collaborative efforts of the entire ______.
Q2: Effective communication within the ______ is crucial for productivity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.