TOEIC Level 600
target
noun (名詞), verb (動詞)
Mục tiêu, đối tượng, nhắm tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho 'mục tiêu doanh số' hoặc 'khách hàng mục tiêu'.
📝 Ví dụ thực tế
We need to set clear sales targets for the next quarter.
次の四半期に向けて明確な販売目標を設定する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team worked hard to reach their sales _______ by the end of the fiscal year.
Q2: This new product is specifically _______ at young professionals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.