TOEIC Level 600
survey
noun (名詞), verb (動詞)
Cuộc khảo sát, khảo sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong khảo sát ý kiến khách hàng hoặc nghiên cứu thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
We conducted a customer satisfaction survey to gather feedback.
フィードバックを収集するために顧客満足度調査を実施しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company sent out a _______ to its employees to assess workplace morale.
Q2: Before launching the new product, we need to _______ the market carefully.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.