TOEIC Level 600
surcharge
noun (名詞)
Phụ phí, phí bổ sung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản phí trả thêm cho dịch vụ, vé máy bay hoặc hóa đơn.
📝 Ví dụ thực tế
A small surcharge will be applied for express delivery.
速達には少額の追加料金が適用されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers using a credit card may incur a small _______ on their purchase.
Q2: Please note that an energy _______ may be added to your monthly bill.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.