TOEIC Level 600
support
noun (名詞) / verb (動詞)
sự hỗ trợ, ủng hộ, hỗ trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong 'hỗ trợ kỹ thuật' hoặc ủng hộ một dự án.
📝 Ví dụ thực tế
We offer excellent technical support for all our products.
当社の全製品に対して優れた技術サポートを提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new initiative has received strong _______ from senior management.
Q2: Our customer service team is available 24/7 to _______ our users with any issues.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.