TOEIC Level 600
sufficiently
adverb (副詞)
đủ, một cách đầy đủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng, chất lượng hoặc sự chuẩn bị đạt yêu cầu trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The new system has been sufficiently tested to ensure its reliability.
その新しいシステムは信頼性を確保するために十分にテストされています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure that all safety regulations are _______ followed.
Q2: The budget allocated for the project was not _______ to cover all expenses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.