TOEIC Level 600
substitute
noun/verb (名詞/動詞)
Người thay thế, vật thay thế, thay thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho người thay thế trong cuộc họp hoặc sản phẩm thay thế khi thiếu.
📝 Ví dụ thực tế
Due to the chef's illness, a substitute was called in to prepare dinner.
シェフの病気のため、夕食の準備をする代理人が呼ばれました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The coach had to find a _______ for the injured player before the championship game.
Q2: If you are unable to attend the workshop, please _______ a colleague to represent your department.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.