🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
substantiate
verb (動詞)

chứng minh, xác minh, làm rõ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chứng minh hoặc xác minh các tuyên bố, báo cáo bằng bằng chứng.

📝 Ví dụ thực tế

The auditor asked the company to substantiate its financial claims with supporting documents.

監査人は会社に、財務上の主張を裏付ける書類で立証するよう求めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: It is crucial to _______ your claims with concrete evidence during the presentation.

Q2: The research findings helped to _______ the hypothesis that the new product would be successful.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉