🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
subsidize
verb (動詞)

trợ cấp, bao cấp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chính phủ hoặc tổ chức cấp kinh phí để hỗ trợ hoạt động hoặc ngành nghề.

📝 Ví dụ thực tế

The government agreed to subsidize renewable energy projects.

政府は再生可能エネルギープロジェクトに助成金を出すことに合意した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many local governments _______ public transportation to keep fares affordable.

Q2: The organization decided to _______ the training costs for its new recruits.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉