TOEIC Level 600
subscribe
verb (動詞)
đăng ký mua dài hạn, đăng ký theo dõi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đăng ký nhận bản tin, tạp chí hoặc dịch vụ trực tuyến.
📝 Ví dụ thực tế
Many customers subscribe to our monthly newsletter.
多くのお客様が弊社の月刊ニュースレターを購読しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To receive weekly updates, please _______ to our mailing list.
Q2: Users can _______ to the premium service for exclusive content.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.