TOEIC Level 600
sturdy
adjective (形容詞)
cứng cáp, vững chắc, bền bỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả đồ nội thất, tòa nhà hoặc sản phẩm bền bỉ, chắc chắn.
📝 Ví dụ thực tế
The new office chairs are very sturdy and comfortable, designed for long-term use.
新しいオフィスチェアは非常に頑丈で快適で、長期使用できるように設計されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This cabinet is made of _______ wood, ensuring it will last for many years.
Q2: The construction workers built a _______ bridge that can withstand heavy winds and floods.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.