TOEIC Level 600
strategize
verb (動詞)
Lập chiến lược, lên kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong cuộc họp để xây dựng kế hoạch đạt mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The marketing team met to strategize their campaign for the new product launch.
マーケティングチームは新製品発売のキャンペーン戦略を立てるために会合を開いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the new service, the executive team needs to _______ its market entry plan.
Q2: It is crucial to _______ carefully to stay ahead of competitors in a dynamic market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.