TOEIC Level 600
stock
noun (名詞)
hàng tồn kho, cổ phiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hàng hóa có sẵn hoặc cổ phần tài chính của công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The warehouse maintains a high stock level of essential parts.
その倉庫は必需部品の高い在庫レベルを維持している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to unexpected demand, the company quickly ran out of ______ and had to reorder immediately.
Q2: Investors carefully analyze a company's financial reports before purchasing its ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.