TOEIC Level 600
status
noun (名詞)
trạng thái, tình trạng, địa vị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiến độ dự án, tình trạng đơn hàng hoặc địa vị cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
Please provide an update on the current status of your project.
プロジェクトの現在の状況について最新情報を提供してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked for a detailed report on the _______ of all pending orders.
Q2: Applicants should check their application _______ online.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.