TOEIC Level 600
speculate
verb (動詞)
suy đoán, đầu cơ, phỏng đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra phỏng đoán khi thiếu bằng chứng hoặc đầu cơ tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
It's too early to speculate about the reasons for the company's sudden decline.
会社の突然の業績悪化の理由について憶測するのは時期尚早だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Analysts continue to _______ on the potential impact of the new regulations.
Q2: Please refrain from trying to _______ about sensitive company information.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.