TOEIC Level 600
specimen
noun (名詞)
mẫu vật, mẫu thử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mẫu sản phẩm hoặc mẫu xét nghiệm trong báo cáo hoặc mô tả sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
Please provide a specimen of your signature for verification.
認証のため、あなたの署名の見本をご提出ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The laboratory requested a blood _______ for further analysis.
Q2: Visitors can view a _______ of the new fabric collection at the exhibition.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.