TOEIC Level 600
sophisticated
adjective (形容詞)
tinh vi, phức tạp, tiên tiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả công nghệ, hệ thống hoặc thiết kế tiên tiến và tinh vi.
📝 Ví dụ thực tế
The company has developed a sophisticated new software system.
その会社は高度な新しいソフトウェアシステムを開発した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our new security system uses _______ encryption technology to protect data.
Q2: The presentation featured a _______ analysis of current market trends.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.