TOEIC Level 600
solidify
verb (動詞)
Củng cố, làm cho chắc chắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để củng cố thỏa thuận, mối quan hệ hoặc vị thế thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to solidify its position as a market leader through strategic acquisitions.
その会社は戦略的買収を通じて市場リーダーとしての地位を固めることを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new contract will _______ the partnership between the two companies.
Q2: Management decided to _______ their business strategy to ensure long-term growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.