TOEIC Level 600
simultaneously
副詞 (adverb)
đồng thời, cùng một lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nhiều sự kiện hoặc công việc diễn ra cùng một thời điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The two conferences were held simultaneously in different cities.
2つの会議は異なる都市で同時に開催された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software update allowed users to edit documents and chat with colleagues _______.
Q2: The company launched its new product and started its marketing campaign _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.