TOEIC Level 600
significantly
adverb (副詞)
Đáng kể, đáng chú ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự thay đổi, ảnh hưởng hoặc số lượng lớn đến mức không thể bỏ qua.
📝 Ví dụ thực tế
Sales have increased significantly over the past quarter.
過去四半期で売上が大幅に増加しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy helped reduce operating costs _______, improving profit margins.
Q2: The weather conditions will _______ impact the delivery schedule tomorrow.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.