TOEIC Level 600
shortage
noun (名詞)
Sự thiếu hụt, khan hiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng thiếu nhân lực, nguồn cung hoặc hàng hóa cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
The company is facing a severe labor shortage.
その会社は深刻な労働力不足に直面している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to unexpected demand, there was a ______ of certain raw materials.
Q2: The recent policy changes aim to address the housing ______ in urban areas.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.