TOEIC Level 600
shipment
noun (名詞)
lô hàng, sự giao hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho tình trạng giao hàng, gửi đơn hàng hoặc trễ hạn.
📝 Ví dụ thực tế
The next shipment of products is expected to arrive next week.
次回の製品の出荷は来週到着する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can track the status of their ______ online using the provided tracking number.
Q2: Due to unexpected delays, the ______ of the new electronics will be postponed by two days.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.