TOEIC Level 600
shift
noun (名詞), verb (動詞)
ca làm việc, sự thay đổi, dịch chuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ ca làm việc, động từ chỉ sự thay đổi hoặc di chuyển.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced a significant shift in its marketing strategy.
その会社はマーケティング戦略の大幅な変更を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to increased demand, employees will work in two _______: a morning shift and an afternoon shift.
Q2: The project deadline had to _______ from next Friday to the following week.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.