TOEIC Level 600
shareholder
noun (名詞)
cổ đông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người sở hữu cổ phần của công ty, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced its decision to increase dividends for its shareholders.
その会社は株主への配当を増やすことを決定したと発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual meeting is an important event where the board addresses all _______ concerns.
Q2: Many _______ are expecting a significant return on their investment this year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.