TOEIC Level 600
severity
noun (名詞)
mức độ nghiêm trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ nghiêm trọng của vấn đề, khủng hoảng hoặc sự cố.
📝 Ví dụ thực tế
The report highlighted the severity of the economic downturn.
その報告書は経済危機(景気後退)の厳しさを強調した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The engineer assessed the _______ of the damage to the bridge before allowing traffic.
Q2: Early detection can reduce the _______ of an unexpected system failure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.