🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
settlement
noun (名詞)

sự giải quyết, sự thanh toán

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho việc giải quyết tranh chấp hoặc thanh toán hóa đơn.

📝 Ví dụ thực tế

The two parties reached a settlement after months of negotiation.

数ヶ月にわたる交渉の末、両当事者は合意に達しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The quick _______ of the dispute prevented further legal action.

Q2: Please confirm the full _______ of the invoice by the end of the month.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉