TOEIC Level 600
seminar
noun (名詞)
hội thảo, chuyên đề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong đào tạo doanh nghiệp, phát triển chuyên môn và sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
She attended a marketing seminar to learn new strategies.
彼女は新しい戦略を学ぶためにマーケティングセミナーに参加しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are encouraged to attend the annual sales ______ next month.
Q2: The company is hosting a free ______ on digital marketing techniques.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.