TOEIC Level 600
seldom
adverb (副詞)
hiếm khi, ít khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ tần suất xảy ra rất thấp của một sự kiện hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Our company policy dictates that exceptions are seldom made.
弊社の方針では、例外はめったに設けられません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to its remote location, the factory is _______ visited by clients.
Q2: Such severe weather conditions _______ occur in this region.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.