TOEIC Level 600
segment
noun (名詞)
Phân khúc, bộ phận, mảng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The marketing team identified a new demographic segment to target.
マーケティングチームは、ターゲットとする新しい人口統計学的セグメントを特定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our market research shows growth in the technology _______.
Q2: The company plans to expand its services to a different customer _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.